Dịch

lattice

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Giàn hoa, vách lướidanh từA flat panel constructed with widely-spaced crossed thin strips of wood or other material, commonly used as a garden trellis.
  2. Cấu trúc lưới, khung lướidanh từA bearing with vertical and horizontal bands that cross each other.
  3. Mạng lưới, họa tiết lướidanh từA regular spacing or arrangement of geometric points, often decorated with a motif.
  4. Làm thành lưới, đan thành lướiđộng từTo make a lattice of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latticeNguyên thể (infinitive)
  2. latticesSố nhiều (plural)
  3. latticedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. latticingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

optical latticedanh từMô hình tuần hoàn được hình thành do sự giao thoa của tia laser, có thể bẫy các nguyên tử do hiệu ứng Stark
lattice leafdanh từAponogeton spp., đặc biệt. Aponogeton madagascariensis
space latticedanh từMạng tinh thể
lattice pointdanh từĐiểm lưới
lattice energydanh từNăng lượng cần thiết để tách các ion của chất rắn ion (đặc biệt là tinh thể) đến vô cùng
lattice bridgedanh từCây cầu có các cạnh bao gồm các khung chéo giống như lưới mắt cáo
lattice windowdanh từCửa sổ với những dải kim loại chứa những mảnh kính nhỏ
lattice theorydanh từNhánh toán học liên quan đến mạng (tập hợp được sắp thứ tự một phần)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Mạng lưới âm thanh
  1. A model of the tuning relationships of a just intonation system, comprising an array of points in a periodic multidimensional pattern.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilatis
  2. từ tiếng Pháp trung đạilattis“lathing”
  3. từ tiếng Pháp cổlattis

Ví dụ

  • : , ; , , .Bây giờ nó đã đổ nát: lũ hươu đã trèo qua những hàng rào đổ nát và nghỉ ngơi giữa những bông hoa; cỏ mọc ở ngưỡng cửa, và khung cửa lưới đung đưa cót két theo gió, báo hiệu sự hoang vắng hoàn toàn.
  • đan gỗ thành lưới
  • lắp lưới cửa sổ

AI