Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Giàn hoa, vách lướidanh từA flat panel constructed with widely-spaced crossed thin strips of wood or other material, commonly used as a garden trellis.
- Cấu trúc lưới, khung lướidanh từA bearing with vertical and horizontal bands that cross each other.
- Mạng lưới, họa tiết lướidanh từA regular spacing or arrangement of geometric points, often decorated with a motif.
- Làm thành lưới, đan thành lướiđộng từTo make a lattice of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optical latticedanh từ | danh từ | Mô hình tuần hoàn được hình thành do sự giao thoa của tia laser, có thể bẫy các nguyên tử do hiệu ứng Stark |
| lattice leafdanh từ | danh từ | Aponogeton spp., đặc biệt. Aponogeton madagascariensis |
| space latticedanh từ | danh từ | Mạng tinh thể |
| lattice pointdanh từ | danh từ | Điểm lưới |
| lattice energydanh từ | danh từ | Năng lượng cần thiết để tách các ion của chất rắn ion (đặc biệt là tinh thể) đến vô cùng |
| lattice bridgedanh từ | danh từ | Cây cầu có các cạnh bao gồm các khung chéo giống như lưới mắt cáo |
| lattice windowdanh từ | danh từ | Cửa sổ với những dải kim loại chứa những mảnh kính nhỏ |
| lattice theorydanh từ | danh từ | Nhánh toán học liên quan đến mạng (tập hợp được sắp thứ tự một phần) |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Mạng lưới âm thanh
- A model of the tuning relationships of a just intonation system, comprising an array of points in a periodic multidimensional pattern.
Họ từ (word family)
cùng gốc latticeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilatis
- từ tiếng Pháp trung đạilattis“lathing”
- từ tiếng Pháp cổlattis
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : , ; , , .Bây giờ nó đã đổ nát: lũ hươu đã trèo qua những hàng rào đổ nát và nghỉ ngơi giữa những bông hoa; cỏ mọc ở ngưỡng cửa, và khung cửa lưới đung đưa cót két theo gió, báo hiệu sự hoang vắng hoàn toàn.
- đan gỗ thành lưới
- lắp lưới cửa sổ