Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lattice point
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
æ
t
.
ɪ
s
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Điểm lưới
danh từ
gridpoint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lattice point
Dạng gốc
(base form)
lattice point
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điểm lưới
1
Điểm lưới
1
Điểm lưới