Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
space lattice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
eɪ
s
ˈ
l
æ
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mạng tinh thể
danh từ
A crystal lattice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
space lattice
Dạng gốc
(base form)
space lattice
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mạng tinh thể
1
Mạng tinh thể
1
Mạng tinh thể