Dịch

optical lattice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô hình tuần hoàn được hình thành do sự giao thoa của tia laser, có thể bẫy các nguyên tử do hiệu ứng Starkdanh từA periodic pattern formed by the interference of lasers, possibly trapping atoms due to the Stark effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. optical latticeDạng gốc (base form)
  2. optical latticesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

optical lattice clockdanh từLoại đồng hồ nguyên tử sử dụng các nguyên tử bị mắc kẹt trong mạng quang học

Ví dụ

  • , 300 .

AI