Dịch

celosía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeloˈsia/

Nghĩa chính

  1. Cửa chớp, mành chớpdanh từjalousie
  2. Giàn mắt cáo, lưới mắt cáodanh từlattice, latticework

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celosíaDạng gốc (base form)
  2. celosíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .Nó ở đằng kia, phía sau bức tường của chúng ta. Nhìn qua cửa sổ, nhìn trộm qua các khe cửa chớp.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI