celosía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeloˈsia/
Nghĩa chính
- Cửa chớp, mành chớpdanh từjalousie
- Giàn mắt cáo, lưới mắt cáodanh từlattice, latticework
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celosíaDạng gốc (base form)
- celosíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .Nó ở đằng kia, phía sau bức tường của chúng ta. Nhìn qua cửa sổ, nhìn trộm qua các khe cửa chớp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa