Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enrejado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enreˈxado/
Nghĩa chính
1
Lưới mắt cáo
danh từ
trellis
2
Lưới
danh từ
lattice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enrejado
Dạng gốc
(base form)
enrejad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enrejado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enrejad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lattice
Giàn hoa, vách lưới
trellis
Khung vườn, giàn ngoài trời
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lưới mắt cáo
celosía
Khác
rejilla
tutor
AI
1
Lưới mắt cáo
2
Lưới
1
Lưới mắt cáo
2
Lưới
1
Lưới mắt cáo
2
Lưới