Dịch

enrejado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enreˈxado/

Nghĩa chính

  1. Lưới mắt cáodanh từtrellis
  2. Lướidanh từlattice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enrejadoDạng gốc (base form)
  2. enrejadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enrejadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enrejadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lưới mắt cáo

AI