tutor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈtoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người giám hộdanh từguardian (person responsible for another)
- Gia sư, người dạy kèmdanh từtutor (teacher)
- Giáo viên chủ nhiệmdanh từ(US) homeroom teacher, (UK) form teacher
- Cọc chống cây, cọc đỡ câydanh từtrellis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser tutor de | Làm người giám hộ | |
| tutorial en línea | Hướng dẫn trực tuyến | |
| tutorial paso a paso | Hướng dẫn từng bước | |
| tutor de inglés | Chưa có nghĩa | |
| tutor de matemáticas | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Gia sư
- tutor
Ví dụ
- .Các gia sư môn toán sẽ có mặt ở đây từ 2 giờ đến 5 giờ chiều.
- .Ngay cả gia sư của tôi cũng không giải được phương trình.
- .Tôi vừa trở thành gia sư tiếng Anh cho trẻ em ở Mỹ Latinh.
Họ từ (word family)
cùng gốc tutorTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 家长Tiếng Trungtương đương