Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- giáo viên, thầy giáo, cô giáodanh từA1A person who teaches, especially one employed in a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teacherDạng gốc (base form)
- teachersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become a teacher | Trở thành giáo viên | |
| class teacher | Giáo viên chủ nhiệm | |
| experienced teacher | Giáo viên giàu kinh nghiệm | |
| head teacher | Hiệu trưởng | |
| primary school teacher | Giáo viên tiểu học | |
| qualified teacher | Giáo viên có bằng cấp | |
| substitute teacherdanh từ | danh từ | Giáo viên cung ứng |
| experience is the best teachercụm từ | cụm từ | Bài học rút ra từ kinh nghiệm là lâu dài nhất |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Ngón trỏ
- The index finger; the forefinger.
Ví dụ
- .Anh ấy là một giáo viên dạy toán.
- , .Nhưng nếu hai năm vừa qua là một bài học, hãy chuẩn bị đón nhận những dòng tweet đao to búa lớn trở lại trước lúc bình minh.
- .Anh tôi là giáo viên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giáo viên
Họ từ (word family)
cùng gốc teacherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitechere
Xuất hiện ở từ khác
- studenttrái nghĩaNgười dạy học, trái với vai trò người học.
- studentstrái nghĩagiáo viên, người dạy học
- maestroTiếng Tây Ban Nhatương đương
- profesoresTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 师Tiếng Trungtương đương