Dịch

headteacher

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu trưởngdanh từThe most senior teacher in a school who is responsible for its management and administration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headteacherDạng gốc (base form)
  2. headteachersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acting headteacherHiệu trưởng tạm quyền

Ví dụ

  • .Tôi đã phải đến gặp hiệu trưởng về thái độ của mình.
  • , .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI