headmistress
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà hiệu trưởngdanh từA female headteacher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headmistressDạng gốc (base form)
- headmistressesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| headmistress-shipdanh từ | danh từ | Vị trí hiệu trưởng |
Ví dụ
- .Bà hiệu trưởng đã giới thiệu giáo viên mới.
- .Bà hiệu trưởng muốn gặp em.
- school's .Bà hiệu trưởng trường chúng tôi đã già.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa