rector
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reɡˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Điều hành, chỉ đạotính từgoverning, directing
- Hiệu trưởngdanh từrector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rectorDạng gốc (base form)
- rectorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- rectorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- rectoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- rectoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh