Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rectoría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyền hiệu trưởng
danh từ
rectorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rectoría
Dạng gốc
(base form)
rectoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rectorship
Chức vụ hoặc cấp bậc của một hiệu trưởng
Ví dụ
Emoción
total
se
vivió
en
la
esperada
gala
de
graduación
de
la
escuela
Happy
New
Dawn
,
cuya
rectoría
entregó
38
títulos
de
bachillerato
bilingüe
a
su
clase
2016.
AI
1
Quyền hiệu trưởng
1
Quyền hiệu trưởng
1
Quyền hiệu trưởng