Dịch

rectoral

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trực tràng (liên quan đến một hiệu trưởng)tính từrectoral (pertaining to a rector)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rectoralDạng gốc (base form)
  2. rectoralesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI