Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rectoral
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trực tràng (liên quan đến một hiệu trưởng)
tính từ
rectoral (pertaining to a rector)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rectoral
Dạng gốc
(base form)
rectoral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rectoral
Liên quan đến một hiệu trưởng hoặc thống đốc
AI
1
Trực tràng (liên quan đến một hiệu trưởng)
1
Trực tràng (liên quan đến một hiệu trưởng)
1
Trực tràng (liên quan đến một hiệu trưởng)