profesores là số nhiều của profesor
profesor
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾofeˈsoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- giáo viên, thầy giáo, cô giáodanh từA1A person who teaches students, especially at a school or language course.
- giảng viên đại học, giáo sưdanh từA2A member of a university's teaching staff, such as a lecturer or professor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profesorDạng gốc (base form)
- profesoresSố nhiều (plural)
- profesorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- profesoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| profesor particular | Gia sư | |
| profesor titular | Giảng viên chính thức | |
| profesor universitario | Giảng viên đại học | |
| profesor lópez | Giáo sư López | |
| profesor interino | Giáo viên tạm thời | |
| profesor asociado | Phó giáo sư | |
| profesor de ciencias | Giáo viên khoa học | |
| profesor de historia | Giáo viên dạy sử |
Ví dụ
- .Các cô giáo của tôi rất giỏi chuyên môn và chu đáo.
- .Chúng ta nên nghe theo lời khuyên của cô giáo.
- . .Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tôi là học sinh của cô.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc profesorXuất hiện ở từ khác
- teachersTiếng Anhtương đương
- alumnostrái nghĩangười giảng dạy
- estudiantesdễ nhầmChỉ giáo viên hoặc giảng viên, không phải người học.
- maestrodễ nhầm, đồng nghĩaDùng cho giáo viên ở bậc đại học, không phải giáo viên tiểu học.
- profesoresdễ nhầmdạng số ít, nghĩa tương tự nhưng dùng khi nói một người duy nhất.
- 教授Tiếng Trungtương đương