Dịch

profesional

B1tính từ (adjective)
Hay gặp
/pɾofesjoˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. chuyên nghiệp, thuộc nghề, chuyên môntính từB1relating to a profession or to people who do a job for payment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profesionalDạng gốc (base form)
  2. profesionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

carrera profesionalSự nghiệp chuyên môn
experiencia profesionalKinh nghiệm làm việc
secreto profesionalBí mật nghề nghiệp
vida profesionalSự nghiệp
enfermedad profesionaldanh từBệnh nghề nghiệp
deformación profesionalBiến dạng chuyên nghiệp
ética profesionalĐạo đức nghề nghiệp
perfil profesionalHồ sơ nghề nghiệp

Ví dụ

  • .Anh là dân chuyên nghiệp nhưng tôi chỉ là dân nghiệp dư.
  • .Con trai tôi muốn trở thành một vận động viên golf chuyên nghiệp.
  • Hôm nay tôi đã tham gia kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyên nghiệp

AI