estudiantes là số nhiều của estudiante
estudiante
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/estuˈdjante/nguồn
Nghĩa chính
- Người học, người nghiên cứudanh từstudent (a person who studies or learns about a particular subject)
- Học sinh, sinh viêndanh từstudent (a person who is formally enrolled at a school, university or other educational institution)
- Đang đi học, học tròtính từthat studies, who studies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estudianteDạng gốc (base form)
- estudiantesSố nhiều (plural)
- estudiantilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estudiante universitario | Sinh viên đại học | |
| intercambio de estudiantes | Trao đổi sinh viên | |
| residencia de estudiantes | Ký túc xá sinh viên | |
| visa de estudiante | Thị thực du học | |
| estudiante de intercambio | Học sinh trao đổi | |
| centro de estudiantesdanh từ | danh từ | Hội sinh viên |
| carné de estudiante | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bức ảnh gợi tôi nhớ lại những ngày còn là sinh viên.
- .Đây là lần đầu tiên tôi mắng một học sinh.
- .Hồi đại học tôi không phải là sinh viên giỏi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- gradeTiếng Anhtương đương
- studentsTiếng Anhtương đương
- alumnosdễ nhầm, đồng nghĩanhấn mạnh vào việc nghiên cứu, học tập hơn là vị thế là học trò của ai đó
- estudiantesdễ nhầmDạng số ít của estudiantes; dùng khi chỉ một học sinh hoặc một sinh viên.
- estudiodễ nhầmDanh từ chỉ người học hoặc học sinh, không phải hoạt động học hay nơi làm việc.
- maestrotrái nghĩangười học, không phải người dạy.