Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estudiantil
B1
tính từ
(adjective)
/estudjanˈtil/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sinh viên
tính từ
related to students
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estudiantil
Dạng gốc
(base form)
estudiantil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Liên quan đến sinh viên
1
Liên quan đến sinh viên
1
Liên quan đến sinh viên