Dịch

alumno

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlumno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Học sinh, sinh viên, học tròdanh từpupil, student, learner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alumnoDạng gốc (base form)
  2. alumnosSố nhiều (plural)
  3. alumnasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. alumnaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

alumno aventajadoHọc sinh giỏi
alumno brillanteHọc sinh xuất sắc
antiguo alumnoCựu học sinh
ex-alumnodanh từCựu sinh viên, tốt nghiệp
centro de alumnosdanh từHội sinh viên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Học sinh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cậu học sinh đã gặp người phụ nữ đó vào năm ngoái.
  • . .Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tôi là học trò của cô ấy.
  • .Cô ấy nhanh hơn bất kỳ học sinh nào khác.

AI