alumno
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlumno/nguồn
Nghĩa chính
- Học sinh, sinh viên, học tròdanh từpupil, student, learner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alumno aventajado | Học sinh giỏi | |
| alumno brillante | Học sinh xuất sắc | |
| antiguo alumno | Cựu học sinh | |
| ex-alumnodanh từ | danh từ | Cựu sinh viên, tốt nghiệp |
| centro de alumnosdanh từ | danh từ | Hội sinh viên |
Xuất hiện ở từ khác
- studentTiếng Anhtương đương
- studentsTiếng Anhtương đương
- estudiantesđồng nghĩaCũng chỉ người học, nhưng tùy ngữ cảnh có thể dùng cho cựu học sinh hoặc cựu sinh viên.
- 学生Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Học sinh
Họ từ (word family)
cùng gốc alumnoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cậu học sinh đã gặp người phụ nữ đó vào năm ngoái.
- . .Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Tôi là học trò của cô ấy.
- .Cô ấy nhanh hơn bất kỳ học sinh nào khác.