Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alumnado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alumˈnado/
Nghĩa chính
1
Tập thể sinh viên, quần thể sinh viên
danh từ
student body, populace of students
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alumnado
Dạng gốc
(base form)
alumnado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
student body
Tất cả các học sinh (học sinh) đang theo học tại một cơ sở giáo dục
AI
1
Tập thể sinh viên
1
Tập thể sinh viên
1
Tập thể sinh viên