Dịch

Student

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc phân phối Studenttính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of Student's.

Cụm từ (phrase)

student t-distributionPhân phối t của Student
student's t-testKiểm định t của Student
A studentdanh từHọc sinh thường đạt điểm A
art studentdanh từSinh viên đang theo học tại một trường nghệ thuật hoặc tổ chức tương tự
student loandanh từKhoản vay sinh viên
honor studentdanh từHọc sinh được chú ý vì điểm học tập cao hoặc có mặt trong danh sách danh dự
medical studentdanh từSinh viên y khoa
student councildanh từHội đồng học sinh

AI