Nghĩa chính
- Học sinh được chú ý vì điểm học tập cao hoặc có mặt trong danh sách danh dựdanh từA schoolchild noted for their high academic grades or presence on the honor roll.
- Sinh viên ghi danh vào một xã hội danh dựdanh từA student enrolled in an honor society.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honor studentDạng gốc (base form)
- honor studentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)