Nghĩa chính
- Danh sách sinh viên đạt thành tích cao ở một trường đại học, cao đẳngdanh từA list of high-achieving students at a university or college.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honor rollDạng gốc (base form)
- honor rollsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .