Dịch

honor roll

danh từ (noun)
UK/ˈɒn.ə ˈɹɒl/US/ˈɑ.nɚ ˈɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Danh sách sinh viên đạt thành tích cao ở một trường đại học, cao đẳngdanh từA list of high-achieving students at a university or college.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honor rollDạng gốc (base form)
  2. honor rollsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI