studentship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị trí hoặc vai trò của học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position or role of a student.
- Khoản tài trợ hoặc học bổng cho một sinh viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An endowment or scholarship for a student.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- studentshipDạng gốc (base form)
- studentshipsSố nhiều (plural)