Dịch

studentship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí hoặc vai trò của học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position or role of a student.
  2. Khoản tài trợ hoặc học bổng cho một sinh viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An endowment or scholarship for a student.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. studentshipDạng gốc (base form)
  2. studentshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI