estudiar
A1động từ (verb)
Hay gặp/estuˈdjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Học, nghiên cứuđộng từto study
- Xem xét, nghiên cứu, khảo sátđộng từto examine, look into
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estudiarDanh động từ estudiandoPhân từ estudiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estudio |
| tú | estudias |
| él/ella/Ud. | estudia |
| nosotros | estudiamos |
| vosotros | estudiáis |
| ellos/Uds. | estudian |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estudiar en la universidad | Học đại học | |
| estudiar para un examen | Ôn thi | |
| estudiar tanto | Học nhiều như vậy | |
| estudiar mucho | Học nhiều | |
| estudiar leyes | Học ngành luật | |
| estudiar latín | Học tiếng Latinh | |
| estudiar letras | Học ngành nhân văn | |
| estudiar derecho | Học ngành luật |
Ví dụ
- .Anh ấy đã học tập rất chăm chỉ để trở thành nhà khoa học.
- , .Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ học được tiếng Nga.
- .Nhiều học sinh học bài trong thư viện.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- aprenderdễ nhầm, đồng nghĩaCó thể dùng để nói học hoặc chăm sóc việc học, nhưng thường nhấn mạnh quá trình học.
- estudiodễ nhầmĐộng từ nguyên mẫu; «yo estudio» là dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại của nó.
- leerdễ nhầmCó nghĩa là học tập, nghiên cứu một môn học, trong khi 'leer' chỉ đơn thuần là hành động đọc văn bản.
- 读Tiếng Trungtương đương