discípulo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈθipulo/nguồn
Nghĩa chính
- Môn đệ, học tròdanh từdisciple (a person who learns from another, especially one who then teaches others)
- Đệ tử, môn đồdanh từdisciple (an active follower or adherent of someone, or some philosophy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discípuloDạng gốc (base form)
- discípulosSố nhiều (plural)
- discípulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- discípulaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formar discípulos | Chưa có nghĩa | |
| ser discípulo de | Chưa có nghĩa | |
| tener discípulos | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Môn đệ
Khác
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . .Anh ấy từng là môn đồ của tôi. Bây giờ dạy con tôi.
- .Aristote và Descartes là hai nhà triết học duy nhất thông minh hơn tất cả các môn đồ của họ.
- .Cả Chúa Giêsu và các môn đồ của Ngài đều được mời tới đám cưới đó.