Disciple
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ người theo Chúa Giêsu Kitôdanh từAny of the followers of Jesus Christ.
- Một trong mười hai môn đệ được Chúa Giêsu sai đi làm Tông Đồdanh từOne of the twelve disciples of Jesus sent out as Apostles.
- Dạng tỉnh lược của Disciple of Christdanh từEllipsis of Disciple of Christ (“member of a particular religious group”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DiscipleDạng gốc (base form)
- DisciplesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beloved Discipledanh từ riêng | danh từ riêng | Nhân vật trong Tin Mừng Gioan mà danh tính được ẩn giấu trong văn bản; theo truyền thống, chính Nhà truyền giáo John |
| Disciple of Christdanh từ | danh từ | Là thành viên của Nhà thờ Cơ đốc giáo (Disciples of Christ), một giáo phái Cơ đốc giáo Tin lành chính thống ở Hoa Kỳ và Canada |
| true disciple | Môn đệ chân chính | |
| early disciple | Môn đồ đầu tiên | |
| faithful disciple | Môn đệ trung thành |
Họ từ (word family)
cùng gốc DiscipleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha