Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discipular
tính từ
(adjective)
/disipuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Đệ tử
tính từ
disciple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discipular
Dạng gốc
(base form)
discipular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disciple
Môn đồ
Disciple
Bất kỳ người theo Chúa Giêsu Kitô
AI
1
Đệ tử
1
Đệ tử
1
Đệ tử