Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discipless
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ đệ tử
danh từ
A female disciple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discipless
Dạng gốc
(base form)
discipless
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disciple
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
disciplisse
AI
1
Nữ đệ tử
1
Nữ đệ tử
1
Nữ đệ tử