discipleship
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa vị môn đồdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a disciple.
- Thời kỳ làm môn đồdanh từđếm được (countable)The period during which a person is a disciple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discipleshipDạng gốc (base form)
- discipleshipsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc discipleshipNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha