Dịch

discipleship

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa vị môn đồdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a disciple.
  2. Thời kỳ làm môn đồdanh từđếm được (countable)The period during which a person is a disciple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discipleshipDạng gốc (base form)
  2. discipleshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc discipleship

Ngôn ngữ khác

AI