Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discipulado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disθipuˈlado/
Nghĩa chính
1
Việc làm đệ tử
danh từ
discipleship
2
Đệ tử
danh từ
disciples
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discipulado
Dạng gốc
(base form)
discipulado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disciples
Số nhiều của disciple
discipleship
Địa vị môn đồ
AI
1
Việc làm đệ tử
2
Đệ tử
1
Việc làm đệ tử
2
Đệ tử
1
Việc làm đệ tử
2
Đệ tử