Nghĩa chính
- Sự học việcdanh từThe condition of, or the time served by, an apprentice.
- Chế độ học việc, hệ thống học nghềdanh từThe system by which a person learning a craft or trade is instructed by a master for a set time under set conditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apprenticeshipDạng gốc (base form)
- apprenticeshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apprenticeship programme | Chương trình học việc | |
| apprenticeship training | Đào tạo học nghề | |
| complete an apprenticeship | Hoàn thành việc học nghề | |
| do an apprenticeship | Học nghề | |
| serve an apprenticeship | Đi học việc | |
| start an apprenticeship | Bắt đầu học việc | |
| apprenticeship scheme | Chương trình học nghề | |
| pre-apprenticeshipdanh từ | danh từ | Khóa học được thực hiện trước khi bắt đầu học nghề |
Họ từ (word family)
cùng gốc apprenticeshipNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Lối vào làm thợ trong xưởng là qua con đường học việc, các cậu bé rời trường học sẽ được nhận làm người học việc.
- học việc, học nghề, qua thời gian học nghề
- .Tôi chuẩn bị đi học việc.