aprendizaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/apɾendiˈθaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Sự học tập, việc họcdanh từlearning
- Sự học nghề, thời gian học nghềdanh từapprenticeship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aprendizajeDạng gốc (base form)
- aprendizajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprendizaje continuo | Học tập suốt đời | |
| contrato de aprendizaje | Hợp đồng học nghề | |
| dificultades de aprendizaje | Khó khăn trong học tập | |
| fase de aprendizaje | Giai đoạn học hỏi | |
| proceso de aprendizaje | Quá trình học tập | |
| aprendizaje profundodanh từ | danh từ | Học sâu, học cấu trúc sâu |
| aprendizaje automático | Học máy | |
| curva de aprendizaje | Đường cong học tập |
Xuất hiện ở từ khác
- estudiođồng nghĩaChỉ quá trình tiếp thu kiến thức, rộng hơn và thường mang sắc thái giáo dục.
Họ từ (word family)
cùng gốc aprendizajeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ cabilo?Học tiếng Kabyle không dễ sao?
- .Niềm vui thích mãnh liệt nhất bắt nguồn từ sự học hỏi.
- .Sự lặp lại là cội nguồn của việc học tập.