Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aprendizaje profundo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apɾendiˌθaxe pɾoˈfundo/
Nghĩa chính
1
Học sâu, học cấu trúc sâu
danh từ
deep learning
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deep learning
Học sâu, học cấu trúc sâu
AI
1
Học sâu
1
Học sâu
1
Học sâu