Dịch

teachers là một dạng của teacher

teacher

A1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈtiː.t͡ʃəː/nguồnUS/ˈti.t͡ʃɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. giáo viên, thầy giáo, cô giáodanh từA1A person who teaches, especially one employed in a school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teacherDạng gốc (base form)
  2. teachersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

become a teacherTrở thành giáo viên
class teacherGiáo viên chủ nhiệm
experienced teacherGiáo viên giàu kinh nghiệm
head teacherHiệu trưởng
primary school teacherGiáo viên tiểu học
qualified teacherGiáo viên có bằng cấp
substitute teacherdanh từGiáo viên cung ứng
experience is the best teachercụm từBài học rút ra từ kinh nghiệm là lâu dài nhất

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Ngón trỏ
  1. The index finger; the forefinger.

Ví dụ

  • .Anh ấy là một giáo viên dạy toán.
  • , .Nhưng nếu hai năm vừa qua là một bài học, hãy chuẩn bị đón nhận những dòng tweet đao to búa lớn trở lại trước lúc bình minh.
  • .Anh tôi là giáo viên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitechere

AI