Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dạy, dạy bảođộng từcó hai tân ngữ (ditransitive)To pass on knowledge to.
- Dạy học, đi dạyđộng từnội động từ (intransitive)To pass on knowledge generally, especially as one's profession; to act as a teacher.
- Cho thấy, làm cho hiểu rađộng từcó hai tân ngữ (ditransitive)To cause (someone) to learn or understand (something).
- Thầy cô, giáo viêndanh từteacher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- teachNguyên thể (infinitive)
- teachesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- taught (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teachingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- teach sthdạy cái gìI'll be teaching history and sociology next term.Học kỳ tới tôi sẽ dạy lịch sử và xã hội học.
- teach sth to sbdạy cái gì cho aiHe teaches English to advanced students.Anh ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên trình độ cao.
- teach sb sthdạy ai cái gìHe teaches them English.Anh ấy dạy họ tiếng Anh.
- teach sbdạy aiMy wife teaches undergraduate students.Vợ tôi dạy sinh viên đại học.
- teach sb about sthdạy ai về cái gìSchools should teach children about healthy eating.Trường học nên dạy trẻ em về việc ăn uống lành mạnh.
- teach sb to do sthdạy ai làm gìCould you teach me to do that?Bạn có thể dạy tôi làm như vậy không?
Cụm động từ (phrasal verb)
- teachoutTiếp tục dạy một khóa học đã ngừng giảng dạy cho những học sinh đã đăng ký
- teachawayTrong luật sáng chế, để mô tả giải pháp cho một vấn đề theo cách loại trừ một giải pháp thay thế cụ thể để giải quyết vấn đề đó được giải quyết bằng phát minh sau này
Cụm từ khác (phrase)teach schoolDạy học ở trườngteach someone a lessonDạy cho ai một bài họcteach yourselfTự họcthose who can't do, teachDễ dàng kiếm được một công việc dạy cách làm điều gì đó hơn là kiếm được một công việc thực sự làm việc đóteach-inCuộc hội thảopre-teachDạy một điều gì đó (một ý tưởng, một từ ngữ) trước khi sử dụng nó trong tình huống thực tế
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạy cho một bài học
- có hai tân ngữ (ditransitive)To cause to know the disagreeable consequences of some action.
Xuất hiện ở từ khác
- learndễ nhầm, trái nghĩaMang nghĩa truyền đạt kiến thức cho người khác (dạy), trái ngược với việc tự tiếp thu (học).
- taughtdễ nhầmĐây là động từ nguyên mẫu; “taught” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của nó.
- teachingdễ nhầmĐộng từ nghĩa là “dạy”; teaching chủ yếu là danh từ hoặc dạng -ing trong ngữ pháp.
- trainđồng nghĩaRộng hơn và có thể chỉ một lần dạy, không nhất thiết có luyện tập lặp lại.
- darTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc teachNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitechen
- từ tiếng Anh cổtǣċan“to show, declare, demonstrate; teach, instruct, train; assign, prescribe, direct; warn; persuade”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*taikijan
danh từ
Rút gọn từ teacher
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ? ?Bạn có thể dạy tôi may vá được không? Bạn có thể dạy may cho tôi được không?
- .Cô ấy từng dạy học ở trường đại học.
- .Bạn có thể tự học tiếng Việt.