Dịch

pre-teach

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dạy một điều gì đó (một ý tưởng, một từ ngữ) trước khi sử dụng nó trong tình huống thực tếđộng từTo teach something (an idea, a word) before using it in a real situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pre-teachNguyên thể (infinitive)
  2. pre-teachesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pre-taught (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pre-teachingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI