pre-teach
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dạy một điều gì đó (một ý tưởng, một từ ngữ) trước khi sử dụng nó trong tình huống thực tếđộng từTo teach something (an idea, a word) before using it in a real situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pre-teachNguyên thể (infinitive)
- pre-teachesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pre-taught (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pre-teachingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.