教
HSK1
Hay gặpHán-Việt: giáo
jiāo
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- dạy, chỉ dạy, giảng dạyđộng từto teach someone a subject, skill, or way of doing something.
- tôn giáodanh từa religion, especially one such as Buddhism, Christianity, or Islam.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
教
jiàogiáo
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)11 nét
teach, classCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Bảo
- Bảo, khiến, làm choto cause (sb to do sth); to tell (sb to do sth)
Ví dụ
- 。Chúng tôi bước vào lớp học.
- 。Cô ấy là một giáo viên.
- 。Cô ấy là một giáo viên.
Xuất hiện ở từ khác
- 教授đồng nghĩa, dễ nhầmĐộng từ thông dụng nhất, dùng trong giao tiếp hằng ngày.