Nghĩa chính
- Dạy học ở trườngđộng từTo work as a teacher in a school; to be a schoolteacher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- teach schoolNguyên thể (infinitive)
- teaches schoolNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- taught school (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teaching schoolPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , .