Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- học, học tập, tiếp thuđộng từA1To gain knowledge or a skill by studying, practicing, or being taught.
- biết được, hay tin, nhận được tinđộng từA2To find out or become aware of information about something.
- rút ra bài học, rút kinh nghiệmđộng từB1To change behavior or gain wisdom from a past experience or mistake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- learnNguyên thể (infinitive)
- learnsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- learnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- learnt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- learningPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- learn sthhọc cái gìto learn a language/skill/tradehọc một ngôn ngữ/kỹ năng/nghề
- learn (sth) from sb/sthhọc (cái gì) từ ai/cái gìI learned a lot from my father.Tôi học được rất nhiều từ cha mình.
- learn (sth) from doing sthhọc (cái gì) từ việc làm gìYou can learn a great deal just from watching other players.Bạn có thể học được rất nhiều chỉ từ việc quan sát các vận động viên khác.
- learn (about sth)học (về việc gì)She's very keen to learn about Japanese culture.Cô ấy rất muốn tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản.
- learn to do sthhọc làm gìHe's learning to play the trumpet.Anh ấy đang học chơi kèn trumpet.
- learn how to do sthhọc cách làm gìToday we learnt how to use the new software.Hôm nay chúng tôi đã học cách sử dụng phần mềm mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| learn a lesson | Rút ra bài học | |
| learn by heart | Học thuộc lòng | |
| learn from mistakes | Rút kinh nghiệm từ sai lầm | |
| learn to live with something | Học cách chấp nhận điều gì | |
| willing to learn | Ham học hỏi | |
| learn about something | Tìm hiểu hoặc biết về điều gì | |
| learn how to do something | Học cách làm gì | |
| learn of something | Hay tin về điều gì |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Dạy
- Dạy, dạy dỗTo teach.
Xuất hiện ở từ khác
- learningdễ nhầmlearn là động từ gốc; learning chỉ là dạng -ing của learn trong các cấu trúc nêu trên.
- masterđồng nghĩaNói chung về việc tiếp thu kiến thức; ít nhấn mạnh mức độ thành thạo.
- studydễ nhầm, đồng nghĩa'learn' nhấn mạnh vào kết quả đạt được (biết thêm điều gì đó, thành thạo kỹ năng nào đó), trong khi 'study' nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực học hỏi, đọc sách hoặc ôn tập.
- take awayđồng nghĩahọc được kiến thức hoặc bài học
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc learnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilernen“to learn", also, "to teach"”
- từ tiếng Anh cổleornian“to learn", rarely also, "to teach”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*liʀnōn
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Con người học bằng ví dụ.
- .Anh ấy vừa biết tin mình sẽ bị sa thải.
- rút kinh nghiệm từ sai lầm