Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người họcdanh từOne who is learning; one receiving instruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- learnerDạng gốc (base form)
- learnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adult learnerdanh từ | danh từ | Học viên người lớn |
| fast learner | Người tiếp thu nhanh | |
| language learnerdanh từ | danh từ | Người học ngôn ngữ |
| quick learner | Người học nhanh | |
| slow learner | Người tiếp thu chậm | |
| young learner | Học viên nhỏ tuổi | |
| e-learnerdanh từ | danh từ | Người học bằng phương pháp e-learning |
| distance learnerdanh từ | danh từ | Người tham gia học tập từ xa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Học giả
- A scholar.
Họ từ (word family)
cùng gốc learnerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- She’s , she’s .Cô ấy vẫn là người mới học nên dễ mắc sai sót.
- .Anh ấy học rất nhanh.
- .Anh ấy là người học nhanh.