Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metalearner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người học học thông qua metalearning
danh từ
A learner who learns via metalearning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metalearner
Dạng gốc
(base form)
metalearner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
learner
AI
1
Người học học thông qua metalearning
1
Người học học thông qua metalearning
1
Người học học thông qua metalearning