Nghĩa chính
- Người mới bắt đầudanh từSomeone who is just starting at something, or has only recently started.
- Người khởi xướngdanh từSomeone who sets something in motion.
- Diễn viên mở màndanh từAn actor who is present on stage in the first moments of a play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beginnerDạng gốc (base form)
- beginnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolute beginner | Người mới hoàn toàn | |
| beginner course | Khóa học sơ cấp | |
| beginner level | Trình độ sơ cấp | |
| total beginner | Người mới hoàn toàn | |
| beginner's guide | Hướng dẫn cho người mới | |
| beginner's luckdanh từ | danh từ | Vận may cho người mới bắt đầu |
| beginner's mind | Tâm thế người mới | |
| beginner's mistake | Lỗi của người mới |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibegynner
Ví dụ
- : .Tôi mới học tiếng Phần Lan: Tôi chỉ là người mới bắt đầu.
- .Người khởi xướng trò chơi đã thắp ngọn đuốc nghi lễ.
- , — , , , […]Trên sân khấu, các diễn viên mở màn cho tiết mục đầu tiên đã vào vị trí — dàn hợp xướng đã ở đó, sợ hãi nhưng quyết tâm, và trong cánh gà Harlequin đang chờ đợi, do Charles Lyall thủ vai [...]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người mới bắt đầu
Họ từ (word family)
cùng gốc beginnerNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- mastertrái nghĩaNgười mới bắt đầu học hoặc làm việc này.
- naturaltrái nghĩaNgười chưa có nhiều kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
- newđồng nghĩaChỉ người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm.
- professionaltrái nghĩaNgười ở giai đoạn bắt đầu học một việc hoặc lĩnh vực.