Nghĩa chính
- Người tham gia chiến dịch quân sựdanh từA person who has served in a military campaign.
- Cựu chiến binhdanh từA military veteran.
- Người vận động, nhà hoạt độngdanh từA person who campaigns for a person running for political office or works, or supports, in an organised and active way towards a goal; an activist.
- Người có kinh nghiệmdanh từSomeone with experience in a certain field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campaignerDạng gốc (base form)
- campaignersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- campaigner on sthnhà vận động về điều gìa campaigner on environmental issuesmột nhà vận động về các vấn đề môi trường
- campaigner for/against sthnhà vận động ủng hộ/phản đối cái gìan active campaigner for animal rightsmột nhà vận động tích cực cho quyền động vật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seasoned campaigner | Nhà vận động lão luyện |
Họ từ (word family)
cùng gốc campaignerVí dụ
- , .Các chính trị gia, cộng đồng và những người vận động không mấy thiện cảm khi nhớ về tài liệu này, vốn báo hiệu sự cắt giảm quy mô đường sắt trên diện rộng.
- , , 10 .Bruno, một nhà hoạt động vì tự do internet, đã bị bắt tại Iran và bị kết án 10 năm tù sau khi được mời tham dự một hội nghị.
- $3 2,500 , .Khi chính phủ khởi động kế hoạch đầy tham vọng trị giá 3 tỷ đô la để hồi sinh dòng sông Hằng dài 2.500 km, nhà hoạt động môi trường này dao động giữa sự lạc quan và tuyệt vọng.