Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- chiến dịchdanh từB2a series of planned activities to achieve a particular goal
- vận động, tham gia chiến dịchđộng từB2nội động từ (intransitive)to take part in or organize activities to achieve a goal
- mùa thi đấudanh từB2a player or team's efforts during a sporting season
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campaignNguyên thể (infinitive)
- campaignsSố nhiều (plural)
- campaignedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- campaigningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- campaign for sthchiến dịch cho cái gìthe campaign for parliamentary reformchiến dịch cho cải cách nghị viện
- campaign against sthchiến dịch chống cái gìa campaign against ageism in the workplacemột chiến dịch chống phân biệt độ tuổi tại nơi làm việc
- campaign to do sthchiến dịch làm gìToday police launched a campaign to reduce road accidents.Hôm nay cảnh sát phát động một chiến dịch để giảm tai nạn giao thông.
- campaign for sb/sthvận động ủng hộ ai/cái gìShe has campaigned tirelessly for their release.Cô ấy đã không mệt mỏi vận động ủng hộ việc thả họ.
- campaign against sb/sthvận động chống ai/cái gìWe have actively campaigned against whaling for the last 15 years.Chúng tôi đã tích cực vận động chống việc săn cá voi trong 15 năm qua.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advertising campaign | Chiến dịch quảng cáo | |
| campaign against something | Vận động phản đối việc gì | |
| campaign for someone | Vận động ủng hộ ai | |
| election campaigndanh từ | danh từ | Chiến dịch tranh cử |
| launch a campaign | Phát động chiến dịch | |
| run a campaign | Điều hành chiến dịch | |
| e-campaigndanh từ | danh từ | Chiến dịch được thực hiện trực tuyến bằng công nghệ máy tính |
| campaign hatdanh từ | danh từ | Loại mũ phớt hoặc mũ rơm rộng vành, có vương miện cao, kẹp đối xứng ở bốn góc, thường được đội nhất như một phần của đồng phục |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Chiến dịch trò chơi
- A series of play sessions using the same player characters, forming a continuous narrative.
Họ từ (word family)
cùng gốc campaignNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra nhiều công việc kinh doanh cho công ty.
- .Mùa giải của anh ấy cho Hampshire đã diễn ra rất tốt đẹp.
- .Bà đã vận động cho một nền an sinh xã hội tốt hơn.
Xuất hiện ở từ khác
- companydễ nhầmchiến dịch (thường bị nhầm lẫn về cách viết và phát âm do có hình thức khá giống nhau).
- driveđồng nghĩaChỉ chiến dịch có kế hoạch dài hạn.
- fightđồng nghĩaVận động có tổ chức nhằm đạt một mục tiêu, thường là chính trị.
- lobbyđồng nghĩathường dùng cho hoạt động rộng hơn, không chỉ vận động hành lang
- movementđồng nghĩaMột chuỗi hoạt động cụ thể nhằm đạt mục tiêu, thường hẹn thời gian hơn.
- operationđồng nghĩaMột chiến dịch có thể gồm nhiều hoạt động nhỏ hơn.