Nghĩa chính
- Thợ lành nghềdanh từA tradesman who has completed an apprenticeship or equivalent educational path in a trade.
- Thợ làm thuê theo ngàydanh từA competent but undistinguished tradesman, especially one who works, and is paid by the day.
- Cầu thủ chơi cho nhiều độidanh từA player who plays on many different teams during the course of his career.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- journeymanDạng gốc (base form)
- journeymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| journeyman's piecedanh từ | danh từ | Tác phẩm mà ai đó tạo ra để chứng minh rằng họ đã hoàn thành việc học nghề trong một nghề |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc journeymanTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] , .[…] làm việc vất vả, bình tĩnh và điềm đạm như một thợ mộc lành nghề được thuê theo năm.
- , .Khi người thợ in đặt quả bóng mực trở lại phiến mực, người thợ lành nghề đóng khung giấy và bàn in.