Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
journeymanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của một người hành trình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a journeyman
Nguồn gốc
(etymology)
journeyman
+
-ship
AI
1
Tình trạng của một người hành trình
1
Tình trạng của một người hành trình
1
Tình trạng của một người hành trình