Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discente
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/disˈθente/
Nghĩa chính
1
Người học, sinh viên
danh từ
learner, student
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discente
Dạng gốc
(base form)
discente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
learner
Người học
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alumno
educando
estudiante
Trái nghĩa
docente
educador
maestro
profesor
AI
1
Người học
1
Người học
1
Người học