Dịch

educador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/edukaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Giáo dục, có tính giáo dụctính từeducative
  2. Nhà giáo dục, nhà sư phạmdanh từeducator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. educadorDạng gốc (base form)
  2. educadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. educadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. educadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Những nhà giáo dục phải tôn trọng ngôn ngữ mẹ đẻ của người học.
  • , .Thỉnh thoảng, cuộc sống là người thầy hoặc giáo viên duy nhất thành công.
  • .Tôi là giáo viên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà giáo dục

AI