educador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/edukaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Giáo dục, có tính giáo dụctính từeducative
- Nhà giáo dục, nhà sư phạmdanh từeducator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- educadorDạng gốc (base form)
- educadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- educadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- educadoraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Những nhà giáo dục phải tôn trọng ngôn ngữ mẹ đẻ của người học.
- , .Thỉnh thoảng, cuộc sống là người thầy hoặc giáo viên duy nhất thành công.
- .Tôi là giáo viên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giáo dục
Nhà giáo dục