Nghĩa chính
- Nhà giáo dục, giáo viêndanh từA person distinguished for their educational work, a teacher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- educatorDạng gốc (base form)
- educatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early childhood educator | Giáo viên mầm non | |
| experienced educator | Nhà giáo dục giàu kinh nghiệm | |
| health educator | Chuyên viên giáo dục sức khỏe | |
| leading educator | Nhà giáo dục hàng đầu | |
| peer educator | Tuyên truyền viên đồng đẳng | |
| special educatordanh từ | danh từ | Giáo viên giáo dục đặc biệt |
| e-educatordanh từ | danh từ | Nhà giáo dục sử dụng công nghệ máy tính |
| paraprofessional educatordanh từ | danh từ | Trợ giảng |
Ví dụ
- ?Bạn có quý người giáo viên đó không?
- .Ông ấy là một nhà giáo dục tuyệt vời.
- .Tom không phải là một nhà giáo dục.
Họ từ (word family)
cùng gốc educatorNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- teacherđồng nghĩaTừ trang trọng và rộng hơn, chỉ người có vai trò giáo dục.