Dịch

educator

B2danh từ (noun)
UK/ˈɛdʒʊkeɪtə/US/ˈɛd͡ʒəkeɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà giáo dục, giáo viêndanh từA person distinguished for their educational work, a teacher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. educatorDạng gốc (base form)
  2. educatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

early childhood educatorGiáo viên mầm non
experienced educatorNhà giáo dục giàu kinh nghiệm
health educatorChuyên viên giáo dục sức khỏe
leading educatorNhà giáo dục hàng đầu
peer educatorTuyên truyền viên đồng đẳng
special educatordanh từGiáo viên giáo dục đặc biệt
e-educatordanh từNhà giáo dục sử dụng công nghệ máy tính
paraprofessional educatordanh từTrợ giảng

Ví dụ

  • ?Bạn có quý người giáo viên đó không?
  • .Ông ấy là một nhà giáo dục tuyệt vời.
  • .Tom không phải là một nhà giáo dục.

Nguồn gốc (etymology)

educate-or

  1. mượn từ tiếng Latinhēducātor

AI