Dịch

educar

B1động từ (verb)
/eduˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giáo dục, dạy dỗđộng từto educate, instruct

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể educarDanh động từ educandoPhân từ educado
Presente
yoeduco
túeducas
él/ella/Ud.educa
nosotroseducamos
vosotroseducáis
ellos/Uds.educan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giáo dục

Cụm từ (phrase)

educar en valoresGiáo dục nhân cách
educar la menteRèn luyện trí tuệ
educar a un hijoDạy dỗ con cái

Ví dụ

  • , .Cô ấy đáng tin cậy, lịch sự và rất thông minh.
  • , .Cô ấy sinh ra ở Anh, nhưng được giáo dục ở Mỹ.
  • .Một người quá giáo dục không trung thực.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI